TECH SOLUTION AN TÍN
Bảng giá bơm hút chân không công nghiệp, dầu & phụ tùng chính hãng mới nhất
Nhu cầu tối ưu hóa hệ thống chân không trong sản xuất đang tăng mạnh trong năm 2026. Các ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử – bán dẫn, in ấn, đóng gói bao bì, xử lý khí và năng lượng đều yêu cầu thiết bị có độ ổn định cao, tiêu thụ năng lượng thấp và dễ bảo trì. Vì vậy, việc nắm rõ giá bơm hút chân không, giá dầu, giá phụ tùng và cơ chế vận hành sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí đầu tư – vận hành một cách chính xác.
Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất 2026, tổng hợp từ thực tế báo giá tại các nhà máy Việt Nam.
1. Bơm hút chân không là gì?
1.1. Khái niệm và vai trò trong vận hành công nghiệp
Bơm hút chân không là thiết bị tạo áp suất âm bên trong buồng nén nhằm loại bỏ khí, hơi ẩm hoặc tạp chất, từ đó đạt mức chân không cần thiết cho từng quy trình sản xuất.
Một hệ thống chân không ổn định mang lại nhiều lợi ích:
- Gia tăng chất lượng thành phẩm, giảm lỗi do oxy hóa và nhiễm tạp
- Tối ưu quá trình chiết rót – đóng gói – bảo quản sản phẩm
- Ổn định tốc độ dây chuyền tự động hóa
- Bảo vệ linh kiện điện tử – bán dẫn tránh nhiễm bụi nano
- Tăng hiệu suất các quá trình hóa – lý như sấy thăng hoa, tách ẩm, khử khí, lọc mẫu
Những ngành sử dụng chân không nhiều nhất: thực phẩm, dược phẩm, điện tử – bán dẫn, hóa chất, cơ khí, phòng lab và xử lý khí.
1.2. Phân loại bơm hút chân không
Khi đánh giá giá bán và cấu hình bơm hút chân không, việc hiểu rõ từng công nghệ bơm là yếu tố then chốt vì mỗi dòng có nguyên lý vận hành, mức chân không đạt được và chi phí vận hành hoàn toàn khác nhau.
- Rotary Vane (cánh gạt ngâm dầu)
- Liquid Ring (vòng nước)
- Diaphragm (bơm màng – không dầu)
- Dry Screw (trục vít khô)
- Roots / Booster
- Turbomolecular
- Oil Diffusion
- Rotary Piston
Nắm rõ đặc điểm từng công nghệ giúp doanh nghiệp chọn đúng loại bơm theo yêu cầu quy trình, tránh đầu tư dư thừa và đảm bảo mức chi phí – hiệu suất tối ưu trong dài hạn.
Xem thêm: Bơm hút chân không là gì? Cấu tạo, nguyên lý, phân loại và ứng dụng
2. Bảng giá bơm hút chân không công nghiệp 2026
2.1. Giá theo từng loại bơm

Bơm hút chân không vòng nước 37KW
| STT | Loại bơm | Lưu lượng (m³/h) | Công suất | Chân không cuối | Giá (VNĐ) |
| 1 | Rotary Vane (dầu) | 20–630 | 0.75–22 kW | 0.1–0.5 mbar | 18.000.000 – 185.000.000 |
| 2 | Liquid Ring | 120–2.000+ | 4–75 kW | 20–60 mbar | 35.000.000 – 380.000.000 |
| 3 | Dry Screw | 100–1.600 | 4–75 kW | 0.01–0.1 mbar | 190.000.000 – 1.250.000.000 |
| 4 | Diaphragm | 10–100 | 0.1–0.75 kW | 2–8 mbar | 6.500.000 – 28.000.000 |
| 5 | Roots Booster | 250–3.000 | 5.5–90 kW | 0.001–0.1 mbar | 85.000.000 – 650.000.000 |
| 6 | Turbomolecular | 50–3.000 L/s | — | 10⁻⁶ – 10⁻⁹ mbar | 350.000.000 – 2.800.000.000 |
| 7 | Rotary Piston | 150–500 | 3–15 kW | 0.02–0.1 mbar | 75.000.000 – 240.000.000 |
2.2. Giá theo thương hiệu nổi bật

Bơm hút chân không vòng dầu Busch
| STT | Thương hiệu | Xuất xứ | Dòng mạnh nhất | Giá tham khảo |
| 1 | Busch | Đức | Vane, Screw | 90 – 950 triệu |
| 2 | Becker | Đức | Vane khô/dầu | 45 – 280 triệu |
| 3 | Edwards | UK | Dry Screw | 220 – 1.600 triệu |
| 4 | Pfeiffer | Đức | Turbo UHV | 450 – 2.800 triệu |
| 5 | ULVAC | Nhật | Vane, Screw | 55 – 480 triệu |
| 6 | Woosung | Hàn | Vane dầu | 12 – 80 triệu |
| 7 | Value / Hanbell | Đài Loan | Vane & Screw | 18 – 350 triệu |
2.3. Giá các model bán chạy nhất tại Việt Nam
| STT | Model | Hình ảnh minh họa | Thương Hiệu | Loại Bơm | Lưu Lượng (m³/h) | Độ Chân Không (bar) | Giá 12/2025 (VNĐ) | Ứng Dụng Chính |
| 1 | R5 RA/RC Series | ![]() |
Busch (Đức) | Rotary Vane – Có dầu | 100–250 | –0.99 | 180–350 triệu | CNC, gỗ, đóng gói |
| 2 | U 4.70 Series | ![]() |
Becker (Đức) | Dry – Không dầu | 70–300 | –0.99 | 160–450 triệu | Thực phẩm, y tế |
| 3 | Dolphin LX 0180C | ![]() |
Busch (Đức) | Liquid Ring | 122 | –0.93 | 150–250 triệu | Hóa chất, môi trường ẩm |
| 4 | V Series | ![]() |
Elmo Rietschle (Đức) | Rotary Vane | 80–200 | –0.99 | 200–400 triệu | Bao bì, nhựa |
| 5 | Sogevac Series | ![]() |
Leybold (Đức) | Rotary Vane | 40–500 | –0.99 | 120–300 triệu | Sấy, phòng lab |
| 6 | MVP24 | ![]() |
Woosung (Hàn Quốc) | Rotary Vane | 24 | –0.99 | 50–80 triệu | Xưởng nhỏ |
| 7 | Duo Series | ![]() |
Pfeiffer (Đức) | Dry Screw | 50–150 | –0.95 | 250–500 triệu | Dược phẩm, bán dẫn |
| 8 | MVO-064 | ![]() |
Doovac (Hàn Quốc) | Rotary Vane | 64 | –0.99 | 100–200 triệu | Đóng gói, chế biến |
Xem thêm: Bơm hút chân không công nghiệp 7.5–75 kW: bảng giá & cách chọn chuẩn 2025
3. Bảng giá dầu bơm hút chân không 2026
Dầu chân không quyết định:
- Độ kín buồng nén
- Khả năng tản nhiệt
- Hạn chế keo dầu – cặn lắng
- Mức chân không tối đa đạt được
- Tuổi thọ cánh gạt/rotor

Dầu bơm hút chân không
| STT | Thương hiệu | Mã dầu | Độ nhớt | Giá (VNĐ) |
| 1 | Leybonol | LVO 100 | 100 cSt | 4.850.000 – 6.200.000 |
| 2 | Francool | VP 46 | 46 cSt | 580.000 – 780.000 |
| 3 | Vacco | Vac-Oil 100 | 150 cSt | 21 – 26 triệu |
| 4 | ACcom | V100 | 68 cSt | 2.500.000 |
| 5 | Generic VN | VNO-68 | 68 cSt | 1.150.000 – 1.450.000 |
4. Bảng giá phụ tùng bơm hút chân không

Phụ tùng bơm hút chân không
| STT | Phụ tùng | Giá (VNĐ) |
| 1 | Lọc dầu | 320.000 – 1.150.000 |
| 2 | Cánh gạt | 450.000 – 2.600.000 |
| 3 | Phớt trục | 280.000 – 1.050.000 |
| 4 | Van một chiều | 350.000 – 1.800.000 |
| 5 | Bộ làm mát | 3.800.000 – 9.500.000 |
| 6 | Bộ lọc tách dầu–khí | 600.000 – 2.000.000 |
Tham khảo thêm: Top 5 dầu bơm hút chân không chất lượng nhất 2026
5. Các yếu tố khiến giá bơm – dầu – phụ tùng thay đổi
Giá thiết bị chân không năm 2026 phụ thuộc trực tiếp vào công nghệ và điều kiện cung ứng.
- Công nghệ bơm: Bơm trục vít khô có chi phí chế tạo cao nên giá cao nhất; cánh gạt dầu và bơm màng rẻ hơn nhờ cấu trúc đơn giản.
- Công suất – lưu lượng – chân không cuối: Thông số càng lớn, motor – vật liệu – bộ tách dầu phải cao cấp hơn, khiến giá tăng theo cấp số.
- Tùy chọn thêm: Biến tần VSD, skid và cảm biến giám sát có thể làm giá tăng thêm 10–30%.
- Nguồn hàng – thời gian giao: Hàng có sẵn giá ổn định; hàng nhập theo đơn chịu biến động vận chuyển và thời gian giao dài.
- Tỷ giá & chi phí nhập khẩu: Dao động EUR, GBP, JPY ảnh hưởng trực tiếp đơn giá máy và phụ tùng.
- Chu kỳ vật tư tiêu hao: Lọc tách dầu, cánh gạt, phớt trục… nếu phải thay sớm sẽ làm tổng chi phí sở hữu tăng.
Doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố này sẽ tối ưu được ngân sách đầu tư và chi phí vận hành trong suốt vòng đời thiết bị.
Quản lý đúng chi phí đầu tư và thay thế cho bơm, dầu và phụ tùng là bước quan trọng giúp duy trì độ chân không ổn định, giảm dừng máy và tăng tuổi thọ thiết bị. Khi hiểu rõ công nghệ, mức giá và chu kỳ vật tư, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch bảo trì linh hoạt và khai thác hệ thống hiệu quả hơn.
Liên hệ ngay để được tư vấn nhanh chóng và nhận báo giá ưu đãi nhất!
CÔNG TY TNHH KHÍ NÉN Á CHÂU
- Địa chỉ: LK 02-21 KĐT Nguyễn Lương Bằng, Việt Hòa, TP Hải Phòng
- Số điện thoại: 0964 744 392
- Email: khinenachau@gmail.com
- Trang web: https://khinenachau.com/
Đánh giá:
- 5/5
An Tín








Bình luận (0 Bình luận)