TECH SOLUTION AN TÍN
Bơm hút chân không là gì? Cấu tạo, nguyên lý, phân loại và ứng dụng
Bơm hút chân không là thiết bị tạo áp suất âm để tách khí, hỗ trợ đóng gói, sấy, định hình và vận hành nhiều dây chuyền công nghiệp. Việc hiểu cấu tạo, nguyên lý và từng loại bơm giúp lựa chọn đúng thiết bị và tối ưu hiệu suất.
Bơm hút chân không là gì?
Bơm hút chân không (vacuum pump) là thiết bị cơ khí loại bỏ khí, hơi nước và tạp chất ra khỏi không gian kín, tạo môi trường áp suất thấp hơn khí quyển (theo ISO 21360-1:2012).

Bơm hút chân không
Khác biệt chính với máy nén khí: tạo áp suất âm (chân không) thay vì dương (nén khí).
Nguyên lý hoạt động của bơm hút chân không
Có 2 nguyên lý chính đang được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp Việt Nam.
Nguyên lý dịch chuyển thể tích dương (Positive Displacement) – chiếm 93% thị trường
- Tạo khoang kín bên trong bơm để chứa khí.
- Mở rộng khoang để hút khí từ cổng hút vào (giảm áp suất).
- Thu hẹp khoang để nén và đẩy khí ra cổng xả.
- Áp dụng cho vòng nước, vòng dầu, khô, màng, trục vít – ưu điểm ổn định, dễ bảo trì nhưng cần dầu/nước làm mát.

Nguyên lý hoạt động của bơm hút chân không
Xem thêm: Tìm hiểu chi tiết về nguyên lý cấu tạo của bơm hút chân không vòng nước
Nguyên lý truyền động lượng (Momentum Transfer / Kinetic)
- Sử dụng tốc độ cao của cánh quạt hoặc khí để “hất” phân tử khí ra khỏi hệ thống.
- Không tạo khoang kín, mà dựa vào va chạm phân tử để đẩy khí về phía xả.
- Đạt chân không cực cao (<0.001 mbar) – áp dụng cho bơm turbo, diffusion, Roots booster.
- Ưu điểm: Chân không sâu; nhược điểm: Chi phí cao, cần hệ thống phụ trợ.
Cấu tạo chi tiết của bơm hút chân không công nghiệp
Cấu tạo bao gồm 10 bộ phận chính, thiết kế chịu lực cao và chống ăn mòn cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Bộ phận | Chức năng chi tiết |
| Thân bơm & rotor | Tạo khoang hút-xả chính, chịu áp suất cao, bảo vệ các bộ phận bên trong (làm từ gang đúc hoặc inox 316). |
| Cánh gạt / trục vít | Dịch chuyển thể tích khí, tạo lực hút và nén (làm từ composite hoặc thép không gỉ, quay liên tục để đẩy khí). |
| Van một chiều | Ngăn khí quay ngược lại buồng hút, duy trì áp suất chân không ổn định (làm từ thép carbon, tự động đóng mở). |
| Lọc dầu & lọc khí vào | Bảo vệ rotor và dầu bơm khỏi bụi bẩn, tạp chất, kéo dài tuổi thọ (làm từ sợi tổng hợp, thay định kỳ). |
| Phớt chắn dầu | Ngăn dầu rò rỉ ra môi trường, giữ kín hệ thống (làm từ cao su Viton, chống ăn mòn hóa chất). |
| Motor (IE3 trở lên) | Truyền động chính, tiết kiệm điện năng 20% so với IE2 (làm từ đồng 100%, công suất từ 0.5-160 kW). |
| Hệ thống làm mát | Giảm nhiệt độ vận hành, ngăn quá tải (dùng dầu, nước hoặc không khí, tích hợp quạt hoặc bơm phụ). |
| Cổng hút/xả | Kết nối hệ thống, điều chỉnh lưu lượng khí (làm từ inox, có van điều tiết để kiểm soát áp suất). |
| Chấn lưu khí | Điều chỉnh áp suất đột ngột, tránh sốc khí gây hỏng bơm (làm từ lưới thép, lắp ở cổng hút). |
| Nắp buồng hút | Bảo vệ buồng hút, dễ tháo lắp để bảo dưỡng (làm từ nhôm đúc, có gioăng kín khí). |
Khác biệt giữa loại: Vòng dầu có dầu bôi trơn cánh gạt; vòng nước dùng nước niêm phong; khô không dầu/nước, dùng claw/screw cho vệ sinh cao
Xem thêm: Nguyên lý cấu tạo của bơm chân không
7 loại bơm hút chân không phổ biến nhất
Dưới đây là 7 loại bơm hút chân không phổ biến tại Việt Nam 2025, đáp ứng đa dạng nhu cầu công nghiệp và mức chân không khác nhau.
| STT | Loại bơm hút chân không | Hình ảnh minh họa | Độ chân không cuối | Công suất phổ biến | Ứng dụng chính |
| 1 | Cánh gạt quay (Rotary Vane) | ![]() |
0.1 – 10 mbar | 0.75 – 55 kW | CNC, ép nhựa, hút định hình, phòng lab |
| 2 | Vòng nước (Water Ring) | ![]() |
33 – 100 mbar | 2.2 – 75 kW | Nước giải khát, bia, gạch men, hút hơi ẩm |
| 3 | Màng (Diaphragm) | ![]() |
1 – 100 mbar | 0.1 – 7.5 kW | Phòng thí nghiệm, phân tích khí, y tế, khí sạch |
| 4 | Trục vít khô (Dry Screw) | ![]() |
0.01 – 1 mbar | 5.5 – 37 kW | Dược phẩm, đông khô, hóa dầu, xi mạ PVD |
| 5 | Khuếch tán dầu (Oil Diffusion) | ![]() |
10⁻⁶ – 10⁻⁸ mbar | 0.5 – 5 kW (nhiệt) | Nghiên cứu, bán dẫn, phủ màng siêu mỏng, chân không cực cao |
| 6 | Roots (Roots Blower/Booster) | ![]() |
0.001 – 10 mbar (kết hợp) | 4 – 160 kW | Luyện kim, nhiệt điện, đông khô công suất lớn |
| 7 | Turbo phân tử (Turbomolecular) | ![]() |
10⁻⁷ – 10⁻¹⁰ mbar | 0.1 – 3 kW | Bán dẫn, R&D, kính thiên văn, máy gia tốc hạt |
| 8 | Piston (Rotary Piston) | ![]() |
0.01 – 1 mbar | 3 – 45 kW | Hóa chất nặng, luyện kim, hút khí ăn mòn |
Ghi chú nhanh giúp chọn đúng loại:
- Cần hút hơi ẩm + chi phí thấp → Vòng nước
- Cần sạch, không dầu → Cánh gạt khô hoặc Trục vít khô
- Chân không trung bình (0.1 mbar) → Cánh gạt quay vòng dầu
- Chân không cực cao (<10⁻⁶ mbar) → Turbo + Diffusion
- Lưu lượng cực lớn + chân không cao → Roots booster kết hợp
Chọn đúng loại bơm phù hợp giúp tối ưu năng suất, giảm hao phí và kéo dài tuổi thọ thiết bị
Xem thêm: So sánh 8 loại bơm hút chân không công nghiệp phổ biến nhất 2025 để chọn đúng
Ứng dụng thực tế của bơm hút chân không
Trong sản xuất hiện đại, bơm hút chân không giữ vai trò như một thiết bị chủ lực, hỗ trợ nhiều công đoạn đòi hỏi kiểm soát áp suất chính xác.

Những ứng dụng của bơm hút chân không
Ngành thực phẩm & đóng gói MAP
- Vai trò: Hút chân không bao bì, túi MAP để giảm oxy, giữ tươi sản phẩm.
- Loại bơm phù hợp: Vòng nước, khô.
- Độ chân không yêu cầu: 50–200 mbar.
Ép nhựa & composite
- Vai trò: Hút định hình khuôn ép, loại bỏ bọt khí trong nhựa.
- Loại bơm: Vòng dầu, vòng dầu 2 cấp.
- Độ chân không: 1–10 mbar.
Gia công CNC & chế biến gỗ
- Vai trò: Kẹp phôi bằng bàn chân không, cố định vật liệu trong cắt tiện.
- Loại bơm: Vòng dầu, khô.
- Độ chân không: 100–500 mbar.
Sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn
- Vai trò: Phủ lớp màng, hàn linh kiện, làm sạch buồng.
- Loại bơm: Khô, trục vít.
- Độ chân không: 0.1–10 mbar.
Dược phẩm & đông khô
- Vai trò: Sấy đông khô, chiết rót vô trùng để sản xuất thuốc.
- Loại bơm: Trục vít, vòng dầu 2 cấp.
- Độ chân không: 0.01–1 mbar.
Nước giải khát, bia & nước đóng chai
- Vai trò: Khử khí nước, hút bồn lên men để loại bỏ oxy.
- Loại bơm: Vòng nước.
- Độ chân không: 33–100 mbar.
Gạch men, gốm sứ
- Vai trò: Hút chân không khuôn ép bột, loại bỏ không khí trong hỗn hợp.
- Loại bơm: Vòng nước.
- Độ chân không: 80–150 mbar.
Luyện kim & nhiệt điện
- Vai trò: Khử khí thép nóng chảy, hút chân không lò luyện.
- Loại bơm: Roots booster + vòng dầu/nước.
- Độ chân không: <0.5 mbar.
In ấn & cán màng
- Vai trò: Cố định giấy, cán màng phủ để tránh nhăn.
- Loại bơm: Vòng dầu, khô.
- Độ chân không: 100–300 mbar.
Xi mạ & xử lý bề mặt
- Vai trò: Buồng xi mạ PVD/CVD, phủ lớp mỏng chống ăn mòn.
- Loại bơm: Trục vít, Roots booster.
- Độ chân không: 0.001–1 mbar.
Xem thêm: Ứng dụng của bơm hút chân không trong các ngành công nghiệp
Lịch bảo dưỡng định kỳ cho bơm hút chân không
Lịch bảo dưỡng định kỳ giúp bơm hút chân không duy trì độ chân không ổn định và hạn chế tối đa rủi ro dừng máy.
| Thời gian vận hành | Công việc bảo dưỡng | Ghi chú |
| 2.000–4.000 giờ | Thay dầu + lọc dầu + lọc khí | Tránh mòn cánh gạt sớm |
| 8.000–10.000 giờ | Thay phớt chắn dầu, van một chiều | Ngăn rò rỉ dầu và mất áp suất |
| 16.000–20.000 giờ | Thay cánh gạt / trục vít, kiểm tra motor | Chi phí lớn nhất trong chu kỳ bảo dưỡng |
Thực hiện đúng các mốc bảo dưỡng theo giờ vận hành sẽ đảm bảo thiết bị vận hành bền bỉ, giữ hiệu suất tối ưu trong suốt vòng đời.
Mỗi công nghệ bơm có đặc tính riêng và phù hợp từng môi trường làm việc. Khi chọn đúng loại và bảo dưỡng theo chu kỳ, hệ thống đạt độ ổn định cao, giảm tiêu hao và nâng tuổi thọ thiết bị.
Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết về sửa chữa và bảo dưỡng bơm hút chân không công nghiệp
Liên hệ ngay để được tư vấn nhanh chóng và nhận báo giá ưu đãi nhất!
CÔNG TY TNHH KHÍ NÉN Á CHÂU
- Địa chỉ: LK 02-21 KĐT Nguyễn Lương Bằng, Việt Hòa, TP Hải Phòng
- Số điện thoại: 0964 744 392
- Email: khinenachau@gmail.com
- Trang web: https://khinenachau.com/
Đánh giá:
- 5/5
An Tín








Bình luận (0 Bình luận)